chịu nhục

chịu nhục

Ông ấy đành phải chịu nhục trước những lời mắng nhiếc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chấp nhận, gánh chịu sự sỉ nhục, sự làm nhục một cách cam chịu: Hành động kiên nhẫn hoặc bất đắc dĩ tiếp nhận những lời lẽ, hành vi xúc phạm, hạ thấp nhân phẩm của người khác không phản kháng lại ngay lập tức hoặc công khai.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • gia đình, ông ấy đành phải chịu nhục trước những lời mắng nhiếc của đối thủ.
    • Trong lịch sử, những vị tướng biết chịu nhục tạm thời để chờ thời cơ phản công.
    • Anh ta không thể chịu nhục trước những lời xúc phạm đó đã nổi nóng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chịu nhục nhã": Nhấn mạnh hơn về mức độ cảm giác tủi hổ, nhục nhã khi phải chịu đựng.
    • Ông lão đã phải chịu nhục nhã khi bị xúc phạm ngay giữa chợ.
  • "Biết chịu nhục": Thể hiện một phẩm chất kiên cường, có thể nhẫn nại chịu đựng sự sỉ nhục để hướng tới mục đích lớn hơn.
    • Người quân tử đôi khi phải biết chịu nhục.
Biến thể từ gần giống
  • Nhẫn nhục (động từ): Nhẫn nại chịu đựng điều nhục nhã, thường mang sắc thái cao hơn, thể hiện sự tự chủ chủ đích (thường dùng trong Phật giáo hoặc ngữ cảnh đạo đức).
    • Phải tâm nhẫn nhục mới vượt qua được thử thách.
  • Cam chịu (động từ): Bất đắc dĩ chấp nhận chịu đựng một điều đó không mong muốn (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng sự nhục nhã).
    • ấy cam chịu số phận khổ cực.
Từ đồng nghĩa
  • Nhịn nhục: Nhịn chịu đựng điều nhục nhã.
  • Chịu đựng sự sỉ nhục: Cụm từ giải thích nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Phản kháng: Chống lại, không chịu khuất phục.
  • Báo thù: Trả thù để rửa nhục.
  • Vùng lên: Hành động mạnh mẽ chống lại sự áp bức, nhục mạ.
Thành ngữ liên quan
  • "Chịu nhục để rửa nhục": Tạm thời chịu đựng sự sỉ nhục để chờ cơ hội trả thù hoặc khôi phục danh dự về sau.
    • Hãy nhớ câu "chịu nhục để rửa nhục", đừng hành động nông nổi bây giờ.
  • "Nuốt nhục": (Thành ngữ) Cắn răng chịu đựng nỗi nhục nhã, tủi hổ (nhấn mạnh vào sự cam chịu bên trong).
    • con cái, ấy đã nuốt nhục suốt bao nhiêu năm.